Từ

锲而不舍 (qiè ér bù shě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

锲而不舍 (qiè ér bù shě) là một từ tiếng Trung: kiên trì bền bỉ; không bỏ cuộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 锲而不舍

成语 chéng yǔ thành ngữ

kiên trì bền bỉ; không bỏ cuộc

他锲而不舍地学习中文,终于通过了考试。

tā qiè ér bù shě de xué xí zhōng wén zhōng yú tōng guò le kǎo shì

Anh ấy học tiếng Trung kiên trì và cuối cùng đã thi đỗ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

锲 qiè — khắc; đại diện cho nỗ lực liên tục

而 ér — và; liên từ nối hành động với việc không dừng lại

不 bù — không; phủ định chỉ sự không bỏ cuộc

舍 shě — bỏ cuộc; điều không làm khi kiên trì

Cấu trúc & nét viết
1 锲 qiè — (văn viết) khắc bằng dao

锲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 契 qì — (văn viết) khắc bằng dao
契 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 舍 shě — từ bỏ; bỏ đi
Xpinyin
舍 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét