Chữ

烦

fán HSK 4
烦 fán HSK 4
  • 1. bực bội, khó chịu
  • 2. chán ghét, ngán ngẩm
  • 3. làm phiền, gây chán nản
  • 4. nhiều và lộn xộn
  • 5. làm phiền, nhờ vả
Từ dùng 烦 như fán (7)
Cấu trúc & nét viết
烦 fán — bực bội, khó chịu

烦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét