Từ
乏力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
乏力 (fá lì) là một từ tiếng Trung: mệt mỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乏力
形 tính từ
mệt mỏi
我今天感觉很乏力。
Hôm nay tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
乏 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
之 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét