Từ

乏力 (fá lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

乏力 (fá lì) là một từ tiếng Trung: mệt mỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 乏力

形 xíng tính từ

mệt mỏi

我今天感觉很乏力。

wǒ jīn tiān gǎn jué hěn fá lì

Hôm nay tôi cảm thấy rất mệt mỏi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

乏 fá — thiếu, không đủ

力 lì — sức mạnh, lực lượng

Cấu trúc & nét viết
1 乏 fá — thiếu; không có
乏 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét