Chữ

决

jué HSK 3
决 jué HSK 3
  • 1. vỡ đê; nước xói thủng bờ đê
  • 2. quyết định; quyết đoán
  • 3. quyết định kết quả cuối cùng; phân thắng bại
  • 4. kiên quyết; nhất định (dùng trước từ phủ định)
  • 5. thi hành án tử hình
  • 6. vỡ; nứt ra
Từ dùng 决 như jué (13)
Cấu trúc & nét viết
决 jué — vỡ đê; nước xói thủng bờ đê

决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét