Chữ
决
决
HSK 3
- 1. vỡ đê; nước xói thủng bờ đê
- 2. quyết định; quyết đoán
- 3. quyết định kết quả cuối cùng; phân thắng bại
- 4. kiên quyết; nhất định (dùng trước từ phủ định)
- 5. thi hành án tử hình
- 6. vỡ; nứt ra
Từ dùng 决 như jué (13)
Cấu trúc & nét viết
决
— vỡ đê; nước xói thủng bờ đê
决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét