Từ

心灵手巧 (xīn líng shǒu qiǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

心灵手巧 (xīn líng shǒu qiǎo) là một từ tiếng Trung: tâm linh tay khéo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心灵手巧

成语 chéng yǔ thành ngữ

tâm linh tay khéo

奶奶心灵手巧,会做各种手工艺品。

nǎi nai xīn líng shǒu qiǎo huì zuò gè zhǒng shǒu gōng yì pǐn

Bà ngoại tâm linh tay khéo, biết làm đủ các loại đồ thủ công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — tâm/trí (đại diện cho khả năng tinh thần)

灵 líng — linh hoạt/nhanh nhẹn/thông minh (bổ nghĩa cho tâm)

手 shǒu — tay (đại diện cho kỹ năng thủ công)

巧 qiǎo — khéo léo/tài giỏi (bổ nghĩa cho tay)

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 灵 líng — linh hoạt; khéo léo; nhanh nhẹn

灵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

3 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 巧 qiǎo — khéo léo, tài tình
巧 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét