Chữ
差
- 1. không tương xứng; không đạt
- 2. sai; nhầm
- 3. thiếu; còn thiếu
- 4. kém; không đạt tiêu chuẩn
Từ dùng 差 như chà (4)
差
HSK 5
- 1. sai lầm; lỗi
- 2. tạm được; đại khái
- 3. khác nhau; không khớp
- 4. hiệu số (kết quả phép trừ)
- 5. (văn viết) chênh lệch; cách nhau
Từ dùng 差 như chā (12)
差
HSK 4
- 1. sai phái; phái đi
- 2. người được phái đi; sứ giả
- 3. việc được giao; công vụ; nhiệm vụ
Từ dùng 差 như chāi (1)
Cấu trúc & nét viết
差
— sai lầm; lỗi
Xpinyin
差 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
1
羊
— cừu, dê hoặc động vật họ dê cừu (thú có vú có sừng, gồm vật nuôi như cừu và dê, cùng các loài hoang dã như linh dương; lông, da, xương, sừng dùng làm nguyên liệu công nghiệp; thịt và sữa có giá trị thực phẩm)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 6
工 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 6
Thứ tự nét