Chữ

差

chà HSK 3
chā HSK 5
chāi HSK 4
差 chà HSK 3
  • 1. không tương xứng; không đạt
  • 2. sai; nhầm
  • 3. thiếu; còn thiếu
  • 4. kém; không đạt tiêu chuẩn
Từ dùng 差 như chà (4)
差 chā HSK 5
  • 1. sai lầm; lỗi
  • 2. tạm được; đại khái
  • 3. khác nhau; không khớp
  • 4. hiệu số (kết quả phép trừ)
  • 5. (văn viết) chênh lệch; cách nhau
Từ dùng 差 như chā (12)
差 chāi HSK 4
  • 1. sai phái; phái đi
  • 2. người được phái đi; sứ giả
  • 3. việc được giao; công vụ; nhiệm vụ
Từ dùng 差 như chāi (1)
Cấu trúc & nét viết
差 chā — sai lầm; lỗi
Xpinyin
差 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét