Từ

不光 (bù guāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

不光 (bù guāng) là một từ tiếng Trung: không chỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不光

副 fù phó từ

không chỉ

他不光会说中文,还会说英文。

tā bù guāng huì shuō zhōng wén hái huì shuō yīng wén

Anh ấy không chỉ nói được tiếng Trung, mà còn nói được tiếng Anh.

连 lián liên từ

không chỉ

他不光会说中文,还会说英文。

tā bù guāng huì shuō zhōng wén hái huì shuō yīng wén

Anh ấy không chỉ nói được tiếng Trung, mà còn nói được tiếng Anh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (phủ định)

光 guāng — chỉ, mà thôi

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét