Chữ

多

duō HSK 1
多 duō HSK 1
  • 1. nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
  • 2. vượt quá số lượng ban đầu hoặc cần thiết; tăng thêm (trái nghĩa với 少)
  • 3. chỉ một hành động hoặc hiện tượng tự nhiên vượt quá mức độ hoặc số lượng bình thường
  • 4. dùng sau số từ hoặc lượng từ để chỉ phần lẻ
  • 5. bổ ngữ cho tính từ vị ngữ, chỉ sự chênh lệch lớn về mức độ
  • 6. họ
  • 7. dùng trong câu hỏi để hỏi về mức độ hoặc số lượng
  • 8. dùng lặp lại để nhấn mạnh mức độ tối đa trong một phạm vi nhất định
  • 9. dùng kết hợp với 无论…都 để diễn đạt 'dù bao nhiêu đi nữa'
  • 10. dùng trong câu cảm thán để chỉ mức độ rất cao
  • 11. phần lớn; đa phần
Từ dùng 多 như duō (25)
Cấu trúc & nét viết
多 duō — nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét