Chữ
多
- 1. nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
- 2. vượt quá số lượng ban đầu hoặc cần thiết; tăng thêm (trái nghĩa với 少)
- 3. chỉ một hành động hoặc hiện tượng tự nhiên vượt quá mức độ hoặc số lượng bình thường
- 4. dùng sau số từ hoặc lượng từ để chỉ phần lẻ
- 5. bổ ngữ cho tính từ vị ngữ, chỉ sự chênh lệch lớn về mức độ
- 6. họ
- 7. dùng trong câu hỏi để hỏi về mức độ hoặc số lượng
- 8. dùng lặp lại để nhấn mạnh mức độ tối đa trong một phạm vi nhất định
- 9. dùng kết hợp với 无论…都 để diễn đạt 'dù bao nhiêu đi nữa'
- 10. dùng trong câu cảm thán để chỉ mức độ rất cao
- 11. phần lớn; đa phần
Từ dùng 多 như duō (25)
Cấu trúc & nét viết
多
— nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 4
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 4
Thứ tự nét