Chữ

不

bù HSK 1
不 bù HSK 1
  • 1. không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
  • 2. ghép trước danh từ để tạo thành tính từ
  • 3. dùng độc lập làm câu trả lời phủ định (ý nghĩa ngược với câu hỏi)
  • 4. đặt giữa động từ và bổ ngữ để chỉ kết quả không thể đạt được (trái nghĩa với 得)
  • 5. đặt cuối câu để tạo câu hỏi
  • 6. không cần; đừng (dùng trong một số câu khách sáo)
  • 7. kết hợp với 而 trong cụm từ cố định: dù thiếu điều kiện vẫn xảy ra kết quả
  • 8. kết hợp với 就 để diễn đạt sự lựa chọn
  • 9. đặt giữa hai động từ, tính từ hoặc danh từ giống nhau để biểu thị sự thờ ơ hoặc không liên quan (thường có 什么 đứng trước)
Từ dùng 不 như bù (172)
Cấu trúc & nét viết