Chữ

此

cǐ HSK 4
此 cǐ HSK 4
  • 1. này; cái này (đối lập với 彼)
  • 2. lúc này; nơi này (chỉ thời gian hoặc địa điểm hiện tại)
  • 3. như vậy; như thế này (chỉ trạng thái hoặc mức độ hiện tại)
  • 4. họ
Từ dùng 此 như cǐ (20)
Cấu trúc & nét viết
此 cǐ — này; cái này (đối lập với 彼)
此 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét