Chữ
此
- 1. này; cái này (đối lập với 彼)
- 2. lúc này; nơi này (chỉ thời gian hoặc địa điểm hiện tại)
- 3. như vậy; như thế này (chỉ trạng thái hoặc mức độ hiện tại)
- 4. họ
Từ dùng 此 như cǐ (20)
Cấu trúc & nét viết
此
— này; cái này (đối lập với 彼)
此 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 5
gồm có
止 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Thứ tự nét