Chữ

边

biān HSK 1
边 biān HSK 1
  • 1. biên giới giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ
  • 2. phương diện; mặt
  • 3. mép; rìa (xem 边缘)
  • 4. giới hạn; ranh giới
  • 5. đường viền trang trí ở mép
  • 6. chỗ gần vật thể
  • 7. cạnh của hình học (tia tạo thành góc hoặc đoạn thẳng tạo thành đa giác)
  • 8. dùng trước động từ để chỉ các hành động đồng thời (一边…一边…)
  • 9. dùng sau từ chỉ thời gian hoặc số từ để biểu thị sự xấp xỉ
  • 10. họ
Từ dùng 边 như biān (20)
Cấu trúc & nét viết
边 biān — biên giới giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ

边 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét