Từ

大力 (dà lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

大力 (dà lì) là một từ tiếng Trung: mạnh mẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大力

副 fù phó từ

mạnh mẽ

政府大力支持教育发展。

zhèng fǔ dà lì zhī chí jiào yù fā zhǎn

Chính phủ mạnh mẽ hỗ trợ phát triển giáo dục.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn, nhấn mạnh quy mô hoặc cường độ

力 lì — sức mạnh, nỗ lực hoặc lực lượng được áp dụng

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét