Từ
力量 (lì liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
力量 (lì liàng) là một từ tiếng Trung: sức mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 力量
名 míng danh từ
sức mạnh
知识就是力量。
zhī shí jiù shì lì liàng
Tri thức là sức mạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
力 lì — lực, khái niệm cơ bản về sức mạnh hoặc quyền lực
Từ có ký tự này (68)
-
Ví dụ
我们要努力学习。
wǒ men yào nǔ lì xué xí
Chúng ta phải nỗ lực học tập.
-
Ví dụ
他没有力气走路了。
tā méi yǒu lì qi zǒu lù le
Anh ấy không còn sức lực để đi bộ nữa.
-
Ví dụ
我最近工作压力很大。
wǒ zuì jìn gōng zuò yā lì hěn dà
Gần đây tôi chịu áp lực công việc rất lớn.
-
Ví dụ
她的听力很好,能听到很远的声音。
tā de tīng lì hěn hǎo néng tīng dào hěn yuǎn de shēng yīn
Thính lực của cô ấy rất tốt, có thể nghe được âm thanh từ xa.
-
- 巧 đại diện cho âm 'sô-/co-' trong sô-cô-la (thành phần ngữ âm)
- 克 đại diện cho âm ở giữa '-cô-/-kê-' trong sô-cô-la (thành phần ngữ âm)
- 力 đại diện cho âm cuối '-la/-lít' trong sô-cô-la (thành phần ngữ âm)
Ví dụ
我喜欢吃巧克力。
wǒ xǐ huan chī qiǎo kè lì
Tôi thích ăn sô-cô-la.
Xem thêm (+63)
-
Ví dụ
她有很强的工作能力。
tā yǒu hěn qiáng de gōng zuò néng lì
Cô ấy có năng lực làm việc rất tốt.
-
Ví dụ
这个项目需要大量人力。
zhè ge xiàng mù xū yào dà liàng rén lì
Dự án này cần rất nhiều nhân lực.
-
Ví dụ
长跑需要很好的体力。
cháng pǎo xū yào hěn hǎo de tǐ lì
Chạy đường dài cần có thể lực rất tốt.
-
Ví dụ
我们会全力支持你。
wǒ men huì quán lì zhī chí nǐ
Chúng tôi sẽ hết sức hỗ trợ bạn.
-
Ví dụ
政府大力支持教育发展。
zhèng fǔ dà lì zhī chí jiào yù fā zhǎn
Chính phủ mạnh mẽ hỗ trợ phát triển giáo dục.
-
Ví dụ
这支球队的实力很强。
zhè zhī qiú duì de shí lì hěn qiáng
Sức mạnh của đội này rất mạnh.
-
Ví dụ
我会尽力帮助你。
wǒ huì jìn lì bāng zhù nǐ
Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.
-
Ví dụ
这是一个有力的证据。
zhè shì yí gè yǒu lì de zhèng jù
Đây là bằng chứng mạnh mẽ.
-
Ví dụ
他用力拉绳子。
tā yòng lì lā shéng zi
Anh ấy kéo dây mạnh.
-
Ví dụ
他把所有精力都投入到工作中。
tā bǎ suǒ yǒu jīng lì dōu tóu rù dào gōng zuò zhōng
Anh ấy dành hết năng lượng cho công việc.
-
Ví dụ
他是一个很有魅力的人。
tā shì yí ge hěn yǒu mèi lì de rén
Anh ấy là một người rất quyến rũ.
-
Ví dụ
他总是愿意为团队出力。
tā zǒng shì yuàn yì wèi tuán duì chū lì
Anh ấy luôn sẵn lòng đóng góp sức lực cho đội.
-
Ví dụ
我们需要加大改革力度。
wǒ men xū yào jiā dà gǎi gé lì dù
Chúng ta cần tăng cường cường độ cải cách.
-
Ví dụ
学习的动力来自兴趣。
xué xí de dòng lì lái zì xìng qù
Động lực học tập đến từ sở thích.
-
Ví dụ
中国有丰富的劳动力资源。
Zhōng guó yǒu fēng fù de láo dòng lì zī yuán
Trung Quốc có nguồn lực lượng lao động dồi dào.
-
Ví dụ
这个地区有许多不同的政治势力。
zhè ge dì qū yǒu xǔ duō bù tóng de zhèng zhì shì lì
Khu vực này có nhiều thế lực chính trị khác nhau.
-
Ví dụ
这个孩子的智力发展很快。
zhè ge hái zi de zhì lì fā zhǎn hěn kuài
Trí lực của đứa trẻ này phát triển rất nhanh.
-
Ví dụ
我们应该反对任何形式的暴力。
wǒ men yīng gāi fǎn duì rèn hé xíng shì de bào lì
Chúng ta nên phản đối bạo lực dưới mọi hình thức.
-
Ví dụ
他滥用了自己的权力。
tā làn yòng le zì jǐ de quán lì
Anh ấy đã lạm dụng quyền lực của mình.
-
Ví dụ
这座城市充满了活力。
zhè zuò chéng shì chōng mǎn le huó lì
Thành phố này tràn đầy sinh lực.
-
Ví dụ
年轻人要充分发挥自己的潜力。
nián qīng rén yào chōng fèn fā huī zì jǐ de qián lì.
Những người trẻ tuổi nên phát huy tối đa tiềm năng của mình.
-
Ví dụ
这棵老树依然充满生命力。
zhè kē lǎo shù yī rán chōng mǎn shēng mìng lì
Cây già này vẫn tràn đầy sức sống.
-
Ví dụ
这个城市的电力供应很稳定。
zhè ge chéng shì de diàn lì gōng yìng hěn wěn dìng
Việc cung cấp điện lực của thành phố này rất ổn định.
-
Ví dụ
他的视力很好。
tā de shì lì hěn hǎo
Thị lực của anh ấy rất tốt.
-
Ví dụ
这个地区的风力达到了八级。
zhè ge dì qū de fēng lì dá dào le bā jí
Sức gió ở khu vực này đã đạt cấp 8.
-
Ví dụ
他的管理不力导致了公司的损失。
tā de guǎn lǐ bú lì dǎo zhì le gōng sī de sǔn shī
Quản lý không đắc lực của anh ấy đã dẫn đến tổn thất của công ty.
-
Ví dụ
他是我们球队的主力队员。
tā shì wǒ men qiú duì de zhǔ lì duì yuán
Anh ấy là cầu thủ chủ lực của đội chúng tôi.
-
Ví dụ
我今天感觉很乏力。
wǒ jīn tiān gǎn jué hěn fá lì
Hôm nay tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
-
Ví dụ
这位老师很有亲和力,学生都喜欢他。
zhè wèi lǎo shī hěn yǒu qīn hé lì xué sheng dōu xǐ huan tā
Giáo viên này có sức hấp dẫn lớn, tất cả học sinh đều thích anh ấy.
-
Ví dụ
为了实现目标,我们要全力以赴。
wèi le shí xiàn mù biāo wǒ men yào quán lì yǐ fù
Để đạt được mục tiêu của chúng ta, chúng ta phải nỗ lực hết mình.
-
Ví dụ
他虽然想帮忙,但因为身体不好,力不从心。
tā suī rán xiǎng bāng máng dàn yīn wèi shēn tǐ bù hǎo lì bù cóng xīn
Mặc dù anh ấy muốn giúp đỡ, nhưng vì sức khỏe không tốt, anh ấy có lòng mà sức không đủ.
-
Ví dụ
我们力争在年底完成这个项目。
wǒ men lì zhēng zài nián dǐ wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng tôi phấn đấu hoàn thành dự án này vào cuối năm.
-
Ví dụ
他总是做力所能及的事帮助别人。
tā zǒng shì zuò lì suǒ néng jí de shì bāng zhù bié rén
Anh ấy luôn làm những gì có thể để giúp đỡ người khác.
-
Ví dụ
我们力求在下个月完成这个项目。
wǒ men lì qiú zài xià gè yuè wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng tôi cố gắng hoàn thành dự án này vào tháng tới.
-
Ví dụ
他的书法功力深厚。
tā de shū fǎ gōng lì shēn hòu
Công lực thư pháp của anh ấy rất sâu sắc.
-
Ví dụ
科技助力经济发展。
kē jì zhù lì jīng jì fā zhǎn
Công nghệ hỗ trợ phát triển kinh tế.
-
Ví dụ
他说话很吃力。
tā shuō huà hěn chī lì
Anh ấy nói chuyện rất vất vả.
-
Ví dụ
她奋力推开沉重的门。
tā fèn lì tuī kāi chén zhòng de mén
Cô ấy hết sức đẩy mở cánh cửa nặng nề.
-
Ví dụ
核武器的威力令人震惊。
hé wǔ qì de wēi lì lìng rén zhèn jīng
Sức mạnh của vũ khí hạt nhân thật đáng kinh ngạc.
-
Ví dụ
他是我最得力的助手。
tā shì wǒ zuì dé lì de zhù shǒu
Anh ấy là trợ lý tài giỏi nhất của tôi.
-
Ví dụ
运动员们正在进行接力比赛。
yùn dòng yuán men zhèng zài jìn xíng jiē lì bǐ sài
Các vận động viên đang tham gia cuộc đua tiếp sức.
-
Ví dụ
他为国家效力多年。
tā wèi guó jiā xiào lì duō nián
Anh ấy đã phục vụ đất nước nhiều năm.
-
Ví dụ
他感到无力改变现状。
tā gǎn dào wú lì gǎi biàn xiàn zhuàng
Anh ấy cảm thấy bất lực để thay đổi tình trạng hiện tại.
-
Ví dụ
面对自然灾害,我们常常感到无能为力。
miàn duì zì rán zāi hài wǒ men cháng cháng gǎn dào wú néng wéi lì
Đối mặt với thiên tai, chúng ta thường cảm thấy bất lực.
-
Ví dụ
她极力劝说父母同意她的计划。
tā jí lì quàn shuō fù mǔ tóng yì tā de jì huà
Cô ấy cố gắng hết sức thuyết phục bố mẹ đồng ý với kế hoạch của mình.
-
Ví dụ
我们应该通过对话而不是武力来解决争端。
wǒ men yīng gāi tōng guò duì huà ér bù shì wǔ lì lái jiě jué zhēng duān
Chúng ta nên giải quyết tranh chấp thông qua đối thoại thay vì vũ lực.
-
Ví dụ
学习外语需要很大的毅力。
xué xí wài yǔ xū yào hěn dà de yì lì
Học ngoại ngữ cần có nghị lực lớn.
-
Ví dụ
木头因为浮力而漂浮在水面上。
mù tou yīn wèi fú lì ér piāo fú zài shuǐ miàn shàng
Gỗ nổi trên mặt nước nhờ lực đẩy.
-
Ví dụ
这个项目需要大量的人力和物力。
zhè ge xiàng mù xū yào dà liàng de rén lì hé wù lì
Dự án này cần rất nhiều nhân lực và nguồn lực vật chất.
-
Ví dụ
政府着力改善民生。
zhèng fǔ zhuó lì gǎi shàn mín shēng
Chính phủ tập trung nỗ lực cải thiện đời sống nhân dân.
-
Ví dụ
他竭力帮助那些需要帮助的人。
tā jié lì bāng zhù nà xiē xū yào bāng zhù de rén
Anh ấy hết sức giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
-
Ví dụ
我们要竭尽全力完成这个项目。
wǒ men yào jié jìn quán lì wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng ta phải cố gắng hết sức để hoàn thành dự án này.
-
Ví dụ
他工作了一整天,回到家时已经精疲力竭。
tā gōng zuò le yì zhěng tiān huí dào jiā shí yǐ jīng jīng pí lì jié
Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy đã kiệt sức khi về đến nhà.
-
Ví dụ
农民们通过自力更生摆脱了贫困。
nóng mín men tōng guò zì lì gēng shēng bǎi tuō le pín kùn
Những người nông dân đã thoát khỏi nghèo đói nhờ tự lực cánh sinh.
-
Ví dụ
我们公司致力于提供优质服务。
wǒ men gōng sī zhì lì yú tí gōng yōu zhì fú wù
Công ty chúng tôi tận tâm cung cấp dịch vụ chất lượng.
-
Ví dụ
这个项目需要雄厚的财力支持。
zhè ge xiàng mù xū yào xióng hòu de cái lì zhī chí
Dự án này cần nguồn lực tài chính vững mạnh.
-
Ví dụ
搬这些重箱子很费力。
bān zhè xiē zhòng xiāng zi hěn fèi lì
Di chuyển những thùng nặng này rất tốn sức.
-
- 软 mềm, mềm dẻo (trái ngược với cứng/cưỡng ép)
- 实 thực, thực tế (tạo từ ghép có nghĩa là 'sức mạnh/quyền lực')
- 力 lực, sức mạnh
Ví dụ
中国通过文化交流增强软实力。
Zhōng guó tōng guò wén huà jiāo liú zēng qiáng ruǎn shí lì
Trung Quốc tăng cường quyền lực mềm thông qua trao đổi văn hóa.
-
Ví dụ
这个项目遇到了很大的阻力。
zhè ge xiàng mù yù dào le hěn dà de zǔ lì
Dự án này gặp phải sức cản lớn.
-
Ví dụ
这辆汽车的发动机有300马力。
zhè liàng qì chē de fā dòng jī yǒu sān bǎi mǎ lì
Động cơ của chiếc xe này có công suất 300 mã lực.
-
Ví dụ
这位领导很有魄力,敢于做出重要决定。
zhè wèi lǐng dǎo hěn yǒu pò lì gǎn yú zuò chū zhòng yào jué dìng
Nhà lãnh đạo này có gan dạ lớn và dám đưa ra những quyết định quan trọng.
-
Ví dụ
她的笑容充满魔力。
tā de xiào róng chōng mǎn mó lì
Nụ cười của cô ấy tràn đầy sức hút kỳ diệu.
-
- 齐 cùng nhau, đồng bộ
- 心 lòng, tâm, mục đích chung
- 协 hợp tác, làm việc cùng nhau
- 力 sức mạnh, nỗ lực, lực lượng
Ví dụ
只有齐心协力,我们才能克服困难。
zhǐ yǒu qí xīn xié lì wǒ men cái néng kè fú kùn nan
Chỉ có đồng lòng hiệp lực, chúng ta mới có thể vượt qua khó khăn.
量 liàng — lượng, thêm chiều kích về mức độ hoặc số lượng có thể đo được
Từ có ký tự này (26)
-
Ví dụ
我们需要大量的时间来完成这个项目。
wǒ men xū yào dà liàng de shí jiān lái wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng tôi cần rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.
-
Ví dụ
他在汤里加了少量的盐。
tā zài tāng lǐ jiā le shǎo liàng de yán
Anh ấy đã thêm một lượng nhỏ muối vào súp.
-
Ví dụ
这个仓库里商品的数量很大。
zhè ge cāng kù lǐ shāng pǐn de shù liàng hěn dà
Số lượng hàng hóa trong kho này rất lớn.
-
Ví dụ
这个产品的质量很好。
zhè ge chǎn pǐn de zhì liàng hěn hǎo
Chất lượng của sản phẩm này rất tốt.
-
Ví dụ
今年的粮食产量比去年增加了10%。
jīn nián de liáng shi chǎn liàng bǐ qù nián zēng jiā le bǎi fēn zhī shí
Sản lượng lương thực năm nay tăng 10% so với năm ngoái.
Xem thêm (+21)
-
Ví dụ
这种水果的维生素C含量很高。
zhè zhǒng shuǐ guǒ de wéi shēng sù C hán liàng hěn gāo
Loại trái cây này có hàm lượng vitamin C rất cao.
-
Ví dụ
你应该尽量多练习中文。
nǐ yīng gāi jǐn liàng duō liàn xí zhōng wén
Bạn nên luyện tập tiếng Trung cố gắng hết sức.
-
Ví dụ
这个蛋糕含有很高的热量。
zhè ge dàn gāo hán yǒu hěn gāo de rè liàng
Chiếc bánh này chứa lượng calo rất cao.
-
Ví dụ
这个箱子的重量是十公斤。
zhè ge xiāng zi de zhòng liàng shì shí gōng jīn
Trọng lượng của hộp này là mười kilôgam.
-
Ví dụ
这款手机的销量很高。
zhè kuǎn shǒu jī de xiāo liàng hěn gāo
Khối lượng bán hàng của chiếc điện thoại này rất cao.
-
Ví dụ
请把音量调小一点。
qǐng bǎ yīn liàng tiáo xiǎo yī diǎn
Xin hãy giảm âm lượng xuống một chút.
-
Ví dụ
这个硬盘的容量是500GB。
zhè ge yìng pán de róng liàng shì wǔ bǎi GB
Dung lượng của ổ cứng này là 500GB.
-
Ví dụ
我的手机流量不够了。
wǒ de shǒu jī liú liàng bù gòu le
Dữ liệu điện thoại của tôi sắp hết rồi.
-
Ví dụ
太阳能是一种清洁能量。
tài yáng néng shì yì zhǒng qīng jié néng liàng
Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng sạch.
-
Ví dụ
这个油田的石油储量很大。
zhè ge yóu tián de shí yóu chǔ liàng hěn dà
Mỏ dầu này có trữ lượng dầu mỏ lớn.
-
Ví dụ
他说话很有分量。
tā shuō huà hěn yǒu fèn liàng
Lời nói của anh ấy có trọng lượng.
-
Ví dụ
医生说要严格控制药物剂量。
yī shēng shuō yào yán gé kòng zhì yào wù jì liàng
Bác sĩ nói phải kiểm soát chặt chẽ liều lượng thuốc.
-
Ví dụ
他上下打量了我一番,然后点了点头。
tā shàng xià dǎ liàng le wǒ yī fān rán hòu diǎn le diǎn tóu
Anh ấy nhìn tôi từ trên xuống dưới, rồi gật đầu.
-
- 正 tích cực, đúng, thẳng
- 能 năng lượng, sức mạnh (phần đầu của 'năng lượng')
- 量 lượng, đo lường (phần thứ hai của 'năng lượng')
Ví dụ
这部电影充满了正能量,看完后让人很受鼓舞。
zhè bù diàn yǐng chōng mǎn le zhèng néng liàng kàn wán hòu ràng rén hěn shòu gǔ wǔ
Bộ phim này tràn đầy năng lượng tích cực, và sau khi xem, mọi người cảm thấy rất được truyền cảm hứng.
-
Ví dụ
公司每天处理海量数据。
gōng sī měi tiān chǔ lǐ hǎi liàng shù jù
Công ty xử lý lượng dữ liệu khổng lồ mỗi ngày.
-
- 胆 túi mật; ẩn dụ biểu thị sự dũng cảm hoặc gan dạ
- 量 sức chứa; lượng; chỉ mức độ hoặc khả năng dũng khí
Ví dụ
你真有胆量敢这样做。
nǐ zhēn yǒu dǎn liàng gǎn zhè yàng zuò
Bạn thực sự có dũng khí để dám làm điều này.
-
Ví dụ
我们需要和对手较量一下。
wǒ men xū yào hé duì shǒu jiào liàng yí xià
Chúng ta cần cạnh tranh với đối thủ của mình.
-
Ví dụ
喝酒不要过量。
hē jiǔ bù yào guò liàng
Đừng uống quá nhiều.
-
Ví dụ
做菜时要加入适量的盐。
zuò cài shí yào jiā rù shì liàng de yán
Khi nấu ăn, hãy thêm lượng muối vừa phải.
-
- 重 nặng, trọng lượng (cung cấp khái niệm cốt lõi về trọng lượng)
- 量 lượng, đo lường (chỉ định trọng lượng đo được)
- 级 cấp, hạng (biểu thị phân loại/hạng mục)
Ví dụ
他是商界的重量级人物。
tā shì shāng jiè de zhòng liàng jí rén wù
Anh ấy là nhân vật hạng nặng trong giới kinh doanh.
-
Ví dụ
很难量化员工的工作满意度。
hěn nán liàng huà yuán gōng de gōng zuò mǎn yì dù
Khó có thể lượng hóa sự hài lòng trong công việc của nhân viên.
Cấu trúc & nét viết
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét