Chữ

见

jiàn HSK 1
见 jiàn HSK 1
  • 1. nhìn thấy; trông thấy
  • 2. tiếp xúc với; gặp phải
  • 3. có thể thấy được; hiện rõ
  • 4. xuất hiện ở (văn bản); xem
  • 5. gặp gỡ; hội kiến
  • 6. quan điểm; ý kiến
  • 7. (đặt sau động từ đơn âm) chỉ sự cảm nhận (thị giác, thính giác, khứu giác, v.v.)
  • 8. họ
  • 9. (văn viết) trợ từ cấu trúc: ①đặt trước động từ chỉ bị động; ②đặt trước động từ chỉ hành động hướng về người nói
Từ dùng 见 như jiàn (38)
Cấu trúc & nét viết