Từ

不安 (bù ān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

不安 (bù ān) là một từ tiếng Trung: bất an. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不安

形 xíng tính từ

bất an

听到这个消息,我感到很不安。

tīng dào zhè ge xiāo xi wǒ gǎn dào hěn bù ān

Nghe tin này, tôi cảm thấy rất bất an.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — tiền tố phủ định, 'không'

安 ān — yên bình, bình an, an tâm

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 安 ān — an toàn, bình an; trái nghĩa với '危'
安 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét