Chữ
解
- 1. mổ ra; tách ra
- 2. tháo ra; cởi trói
- 3. giải trừ; tiêu trừ; bãi bỏ
- 4. giải thích; phân tích; làm rõ
- 5. hiểu; thông hiểu
- 6. đi vệ sinh; tiểu tiện hoặc đại tiện
- 7. nghiệm của phương trình đại số (giá trị của ẩn số)
- 8. phân tích và tính toán; giải (bài toán)
- 9. tan rã; phân rã
Từ dùng 解 như jiě (33)
Cấu trúc & nét viết
解
— mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
Xpinyin
角 là bộ thủ trong 5 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 4
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét