Chữ

解

jiě HSK 3
解 jiě HSK 3
  • 1. mổ ra; tách ra
  • 2. tháo ra; cởi trói
  • 3. giải trừ; tiêu trừ; bãi bỏ
  • 4. giải thích; phân tích; làm rõ
  • 5. hiểu; thông hiểu
  • 6. đi vệ sinh; tiểu tiện hoặc đại tiện
  • 7. nghiệm của phương trình đại số (giá trị của ẩn số)
  • 8. phân tích và tính toán; giải (bài toán)
  • 9. tan rã; phân rã
Từ dùng 解 như jiě (33)
Cấu trúc & nét viết
解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét