Chữ

下

xià HSK 1
下 xià HSK 1
  • 1. vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
  • 2. cấp bậc hoặc phẩm cấp thấp
  • 3. hướng xuống dưới
  • 4. phía hoặc hướng (dùng sau số đếm)
  • 5. họ
  • 6. từ trên cao đi xuống; truyền xuống phía dưới
  • 7. rơi xuống (mưa, tuyết, v.v.)
  • 8. đến; đi đến (nơi nào đó)
  • 9. rời khỏi sân khấu; rút lui
  • 10. bỏ vào; đặt vào trong
  • 11. chơi (cờ hoặc các trò chơi bàn cờ)
  • 12. tháo dỡ; lấy xuống; gỡ ra
  • 13. ít hơn (một số lượng nhất định)
  • 14. kết thúc hoạt động vào giờ quy định (vd: tan làm)
  • 15. chiếm; hạ (thành hoặc pháo đài)
  • 16. nhường bộ; lùi bước
  • 17. sinh (của động vật)
  • 18. sử dụng; bắt đầu dùng
  • 19. đưa ra (nhận xét, phán quyết, v.v.)
  • 20. ban hành (lệnh); gửi (thư, văn bản, v.v.)
  • 21. (~儿) ① số lần thực hiện hành động; ② (tiếng Bắc Kinh) dung tích của vật chứa; ③ (sau 两 hoặc 几) kỹ năng hay bản lĩnh
  • 22. động từ xu hướng (dùng sau động từ): ① chỉ chuyển động từ trên xuống dưới; ② chỉ có không gian để chứa; ③ chỉ sự hoàn thành hoặc kết quả của hành động
Từ dùng 下 như xià (52)
Cấu trúc & nét viết
下 xià — vị trí thấp (đối lập với 上): ① ở phía dưới; ② tiếp theo về thứ tự hoặc thời gian; ③ trong phạm vi, điều kiện hay hoàn cảnh nhất định
下 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét