Chữ
魔
魔
HSK 7
- 1. ác quỷ trong tôn giáo hay thần thoại; ẩn dụ cho thế lực xấu xa
- 2. có sức mạnh huyền bí; thần bí
- 3. ma pháp; phép thuật
Từ dùng 魔 như mó (4)
Cấu trúc & nét viết
魔
— ác quỷ trong tôn giáo hay thần thoại; ẩn dụ cho thế lực xấu xa
魔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 7
愧
xấu hổ; cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm hoặc làm tổn thương người khác
槐
cây hòe, cây rụng lá có lá kép lông chim, hoa vàng nhạt và quả đậu hình trụ; dùng làm thuốc nhuộm, dược liệu và gỗ
魁
đứng đầu; người dẫn đầu
魂
tinh thần hoặc tâm trạng nói chung
魄
phách (linh hồn gắn với thể xác theo tín ngưỡng dân gian)
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét