Chữ

魔

mó HSK 7
魔 mó HSK 7
  • 1. ác quỷ trong tôn giáo hay thần thoại; ẩn dụ cho thế lực xấu xa
  • 2. có sức mạnh huyền bí; thần bí
  • 3. ma pháp; phép thuật
Từ dùng 魔 như mó (4)
Cấu trúc & nét viết