Từ

不得了 (bù dé liǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

不得了 (bù dé liǎo) là một từ tiếng Trung: kinh khủng; phi thường; cực kỳ nghiêm trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不得了

形 xíng tính từ

kinh khủng; phi thường; cực kỳ nghiêm trọng

如果不小心,后果不得了。

rú guǒ bù xiǎo xīn hòu guǒ bù dé liǎo

Nếu không cẩn thận, hậu quả sẽ rất kinh khủng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không; phủ định chỉ sự bất lực

得 dé — có thể; chỉ khả năng

了 liǎo — kết thúc; hoàn thành; giải quyết

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

3 了 liǎo — xong; kết thúc
Xpinyin
了 là bộ thủ trong 3 chữ

了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét