Từ

不断 (bú duàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

不断 (bú duàn) là một từ tiếng Trung: liên tục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不断

副 fù phó từ

liên tục

科技不断发展,改变着我们的生活。

kē jì bú duàn fā zhǎn gǎi biàn zhe wǒ men de shēng huó

Công nghệ liên tục phát triển, thay đổi cuộc sống của chúng ta.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không (trợ từ phủ định)

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

断 duàn — đứt, ngừng

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 断 duàn — gãy thành hai hoặc nhiều đoạn (vật dài)

断 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét