Chữ

是

shì HSK 2
是 shì HSK 2
  • 1. đúng; chính xác (trái nghĩa với 非)
  • 2. (văn viết) cho là đúng; tán thành
  • 3. đồng ý; chấp nhận
  • 4. họ
  • 5. (văn viết) đại từ chỉ thị: này; cái này
  • 6. là (liên kết hai sự vật để chỉ sự đồng nhất hoặc loại/thuộc tính)
  • 7. là (chỉ đối tượng thuộc tình huống được nói sau 是)
  • 8. là/có (chỉ sự tồn tại; chủ ngữ là từ chỉ nơi chốn, sau 是 là sự vật tồn tại)
  • 9. dùng đầu câu để nhấn mạnh sự khẳng định
  • 10. dùng trước danh từ với nghĩa 'hễ' hoặc 'nếu là'
  • 11. dùng trước danh từ với nghĩa 'phù hợp; thích hợp'
  • 12. dùng trong câu hỏi lựa chọn, câu hỏi có/không hoặc câu hỏi tu từ
  • 13. (phải nhấn mạnh) khẳng định dứt khoát; mang nghĩa 'thật sự; quả thật'
  • 14. nối hai từ giống nhau (dùng một hoặc hai lần) để diễn đạt các sắc thái khác nhau: ① (một lần) nhấn mạnh sự thật; ② (một lần) nhượng bộ, nghĩa 'tuy'; ③ (hai lần) 'chính hiệu' hoặc 'không nhầm'; ④ (hai lần với số lượng) 'tạm hài lòng với những gì đã có'
  • 15. liên kết hai sự vật để chỉ sự tương đương (hai phần có thể đổi chỗ; chỉ phủ định bằng 不)
  • 16. liên kết hai sự vật để chỉ sự phân loại (hai phần không thể đổi chỗ; chỉ phủ định bằng 不): ① sau 是 là cụm danh từ; ② sau 是 là kết cấu 的 chỉ sự vật
  • 17. liên kết hai sự vật để chỉ sự sở hữu (tương tự 有; có thể lược bỏ)
Từ dùng 是 như shì (24)
Cấu trúc & nét viết