Từ

背心 (bèi xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

背心 (bèi xīn) là một từ tiếng Trung: áo ba lỗ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 背心

名 míng danh từ

áo ba lỗ

今天很热,我穿了一件背心。

jīn tiān hěn rè wǒ chuān le yī jiàn bèi xīn

Hôm nay rất nóng, tôi mặc áo ba lỗ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

背 bèi — lưng (chỉ rằng áo che lưng)

心 xīn — ngực/giữa (chỉ rằng áo che thân)

Cấu trúc & nét viết
1 背 bèi — lưng (phần thân trên, đối diện với ngực và bụng)
Xpinyin

背 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét