Chữ
衷
衷
HSK 7
- 1. lòng trong; tâm tư sâu thẳm
- 2. cùng nghĩa với "中"; xem "折中"
- 3. tâm nguyện; tâm tư
- 4. họ
Từ dùng 衷 như zhōng (5)
Cấu trúc & nét viết
衷
— lòng trong; tâm tư sâu thẳm
衷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Xpinyin
中 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 1
HSK 6
Thứ tự nét