Chữ

衷

zhōng HSK 7
衷 zhōng HSK 7
  • 1. lòng trong; tâm tư sâu thẳm
  • 2. cùng nghĩa với "中"; xem "折中"
  • 3. tâm nguyện; tâm tư
  • 4. họ
Từ dùng 衷 như zhōng (5)
Cấu trúc & nét viết
衷 zhōng — lòng trong; tâm tư sâu thẳm

衷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét