Từ

服从 (fú cóng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

服从 (fú cóng) là một từ tiếng Trung: tuân theo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 服从

动 dòng động từ

tuân theo

士兵必须服从命令。

shì bīng bì xū fú cóng mìng lìng

Lính phải tuân theo mệnh lệnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

服 fú — phục tùng

从 cóng — theo

Cấu trúc & nét viết
1 服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 从 cóng — (văn viết) đi theo
从 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét