Từ

力争 (lì zhēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

力争 (lì zhēng) là một từ tiếng Trung: phấn đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 力争

动 dòng động từ

phấn đấu

我们力争在年底完成这个项目。

wǒ men lì zhēng zài nián dǐ wán chéng zhè ge xiàng mù

Chúng tôi phấn đấu hoàn thành dự án này vào cuối năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

力 lì — sức mạnh, nỗ lực

争 zhēng — tranh đấu, cạnh tranh

Cấu trúc & nét viết
1 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 争 zhēng — tranh giành; cố đạt được
争 là bộ thủ trong 5 chữ

争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét