Từ

从容不迫 (cóng róng bù pò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

从容不迫 (cóng róng bù pò) là một từ tiếng Trung: bình tĩnh và không vội vàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 从容不迫

成语 chéng yǔ thành ngữ

bình tĩnh và không vội vàng

面对突发状况,他从容不迫地处理问题。

miàn duì tū fā zhuàng kuàng tā cóng róng bù pò de chǔ lǐ wèn tí

Đối mặt với tình huống đột ngột, anh ấy xử lý vấn đề một cách bình tĩnh và không vội vàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

从 cóng — theo, trôi chảy

容 róng — bình tĩnh, điềm tĩnh

不 bù — không (phủ định)

迫 pò — bức bách, vội vàng

Cấu trúc & nét viết
1 从 cóng — (văn viết) đi theo
从 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 容 róng — chứa đựng; chứa được
容 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

3 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 迫 pò — ép buộc; cưỡng bức

迫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét