Chữ

致

zhì HSK 5
致 zhì HSK 5
  • 1. trao; bày tỏ (lễ nghĩa, tình cảm, v.v.) với người khác
  • 2. tập trung (sức lực, ý chí, v.v.) vào một việc gì
  • 3. đạt được; đạt tới
  • 4. gây ra; dẫn đến
  • 5. đến nỗi; khiến cho (以致)
  • 6. họ
  • 7. dáng vẻ; thú vị; tình thú
  • 8. tỉ mỉ; tinh tế; kỹ lưỡng
  • 9. đẹp; tốt đẹp
Từ dùng 致 như zhì (16)
Cấu trúc & nét viết
致 zhì — trao; bày tỏ (lễ nghĩa, tình cảm, v.v.) với người khác

致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét