Chữ
灰
- 1. tro; bột còn lại sau khi đốt cháy
- 2. bụi; bất kỳ chất dạng bột nào
- 3. vôi
- 4. xám; màu giữa đen và trắng
- 5. chán nản; thất vọng; tiêu cực
- 6. phân tro; tro dùng làm phân bón
Từ dùng 灰 như huī (3)
Cấu trúc & nét viết
灰
— tro; bột còn lại sau khi đốt cháy
灰 là bộ thủ trong 2 chữ
灰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét