Chữ

灰

huī HSK 5
灰 huī HSK 5
  • 1. tro; bột còn lại sau khi đốt cháy
  • 2. bụi; bất kỳ chất dạng bột nào
  • 3. vôi
  • 4. xám; màu giữa đen và trắng
  • 5. chán nản; thất vọng; tiêu cực
  • 6. phân tro; tro dùng làm phân bón
Từ dùng 灰 như huī (3)
Cấu trúc & nét viết
灰 huī — tro; bột còn lại sau khi đốt cháy
灰 là bộ thủ trong 2 chữ

灰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét