Từ

惊心动魄 (jīng xīn dòng pò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

惊心动魄 (jīng xīn dòng pò) là một từ tiếng Trung: ly kỳ và hồi hộp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 惊心动魄

成语 chéng yǔ thành ngữ

ly kỳ và hồi hộp

他讲述了一个惊心动魄的冒险故事。

tā jiǎng shù le yí ge jīng xīn dòng pò de mào xiǎn gù shi

Anh ấy kể một câu chuyện phiêu lưu ly kỳ và hồi hộp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

惊 jīng — giật mình, sửng sốt (đề cập đến làm choáng váng trái tim)

心 xīn — tim (trung tâm cảm xúc bị ảnh hưởng)

动 dòng — lay động, xao động (đề cập đến khuấy động tinh thần)

魄 pò — hồn, linh hồn (bản chất tinh thần bị lay động)

Cấu trúc & nét viết
1 惊 jīng — (ngựa, la, v.v.) hoảng loạn chạy bổ không kiểm soát được

惊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

4 魄 pò — phách (linh hồn gắn với thể xác theo tín ngưỡng dân gian)

魄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét