Từ
惊心动魄 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
惊心动魄 (jīng xīn dòng pò) là một từ tiếng Trung: ly kỳ và hồi hộp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 惊心动魄
成语 thành ngữ
ly kỳ và hồi hộp
他讲述了一个惊心动魄的冒险故事。
Anh ấy kể một câu chuyện phiêu lưu ly kỳ và hồi hộp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
惊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
京 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
魄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét