Chữ
转
- 1. quay; chuyển động xung quanh tâm
- 2. di chuyển vòng quanh vật gì; xoay vòng
- 3. một vòng quay hoặc một vòng tròn (lượng từ tiếng Ngô)
Từ dùng 转 như zhuàn (3)
- 1. xoay; thay đổi hướng hoặc tình thế
- 2. gián tiếp, qua trung gian người hoặc nơi khác
- 3. họ
Từ dùng 转 như zhuǎn (26)
Cấu trúc & nét viết
转
— xoay; thay đổi hướng hoặc tình thế
Xpinyin
转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
轿
kiệu; phương tiện di chuyển truyền thống làm bằng tre hoặc gỗ, bọc vải, được người khiêng hoặc ngựa mang
辐
căm bánh xe
辕
hai thanh gỗ phía trước xe lớn để thắng súc vật kéo
辖
chốt trục (thanh sắt nhỏ xuyên qua đầu trục giữ bánh xe không tuột ra)
辗
dùng trong "辗转": ① trằn trọc, lăn qua lăn lại (của cơ thể); ② truyền qua nhiều nơi hoặc tay nhiều người; đi theo đường vòng vèo
辙
vết bánh xe; rãnh bánh xe
Thứ tự nét