Từ
势力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
势力 (shì lì) là một từ tiếng Trung: thế lực; quyền lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 势力
名 danh từ
thế lực; quyền lực
这个地区有许多不同的政治势力。
Khu vực này có nhiều thế lực chính trị khác nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét