Từ

势力 (shì lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

势力 (shì lì) là một từ tiếng Trung: thế lực; quyền lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 势力

名 míng danh từ

thế lực; quyền lực

这个地区有许多不同的政治势力。

zhè ge dì qū yǒu xǔ duō bù tóng de zhèng zhì shì lì

Khu vực này có nhiều thế lực chính trị khác nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

势 shì — 势; thế

力 lì — lực; sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 势 shì — hình thái hoặc tình trạng biểu hiện ra: ① hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế trong tự nhiên; ② tư thế hoặc dáng điệu của động tác; ③ tình thế trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội

势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét