Chữ

妙

miào HSK 6
妙 miào HSK 6
  • 1. đẹp; tốt
  • 2. kỳ diệu; khéo léo; tinh tế
  • 3. họ
  • 4. thú vị; hấp dẫn
Từ dùng 妙 như miào (7)
Cấu trúc & nét viết
妙 miào — đẹp; tốt

妙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét