Chữ

截

jié HSK 6
截 jié HSK 6
  • 1. cắt đứt; chặt đứt (vật dài)
  • 2. đoạn (của vật dài)
  • 3. chặn; ngăn chặn
  • 4. kết thúc; dừng lại vào thời hạn nhất định
  • 5. họ
Từ dùng 截 như jié (4)
Cấu trúc & nét viết
截 jié — cắt đứt; chặt đứt (vật dài)

截 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét