Chữ
截
- 1. cắt đứt; chặt đứt (vật dài)
- 2. đoạn (của vật dài)
- 3. chặn; ngăn chặn
- 4. kết thúc; dừng lại vào thời hạn nhất định
- 5. họ
Từ dùng 截 như jié (4)
Cấu trúc & nét viết
截
— cắt đứt; chặt đứt (vật dài)
截 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 6
HSK 7
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
Thứ tự nét