Chữ
夯
夯
HSK 7
- 1. cái chày hoặc máy đầm dùng để nện chặt nền móng (bằng gỗ, đá hoặc sắt)
- 2. đầm chặt nền móng bằng chày
- 3. đánh mạnh (phương ngữ Bắc Kinh)
- 4. (phương ngữ) gánh vác bằng sức lực
Từ dùng 夯 như hāng (1)
Cấu trúc & nét viết
夯
— cái chày hoặc máy đầm dùng để nện chặt nền móng (bằng gỗ, đá hoặc sắt)
夯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
力 là bộ thủ trong 32 chữ
HSK 2
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
HSK 4
HSK 5
劝
thuyết phục; khuyên giải bằng cách nêu sự thật và lý lẽ
劳
lao động; hoạt động tạo ra của cải vật chất hoặc tinh thần
势
hình thái hoặc tình trạng biểu hiện ra: ① hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế trong tự nhiên; ② tư thế hoặc dáng điệu của động tác; ③ tình thế trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội
勤
chăm chỉ; cần cù (trái với lười biếng)
幼
nhỏ tuổi; non nớt (trái với 老)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
Thứ tự nét