Từ

不慎 (bú shèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不慎 (bú shèn) là một từ tiếng Trung: bất thận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不慎

形 xíng tính từ

bất thận

这次事故源于不慎的操作。

zhè cì shì gù yuán yú bú shèn de cāo zuò

Tai nạn này bắt nguồn từ thao tác bất thận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

慎 shèn — thận trọng

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 慎 shèn — cẩn thận, thận trọng

慎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét