Chữ
毛
- 1. lông mọc trên da động vật và thực vật, có tác dụng bảo vệ và giữ ấm cơ thể
- 2. nấm mốc dạng sợi mọc trên đồ vật
- 3. chưa qua chế biến; thô
- 4. không thuần; tổng (không phải thuần)
- 5. sơ lược; ước chừng
- 6. nhỏ; nhỏ bé
- 7. mất giá (về tiền tệ)
- 8. họ
- 9. cẩu thả; bất cẩn
- 10. hoảng loạn; mất bình tĩnh
- 11. (phương ngữ) nổi giận; phát cáu
- 12. (khẩu ngữ) đơn vị tiền tệ: jiǎo (một phần mười nhân dân tệ)
- 13. thực vật nói chung; đặc biệt là cây nông nghiệp
- 14. đặc chỉ tóc hoặc râu
- 15. xem "毛南族", một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc
Từ dùng 毛 như máo (8)
Cấu trúc & nét viết
毛
— lông mọc trên da động vật và thực vật, có tác dụng bảo vệ và giữ ấm cơ thể
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 2
毛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét