Chữ

毛

máo HSK 3
毛 máo HSK 3
  • 1. lông mọc trên da động vật và thực vật, có tác dụng bảo vệ và giữ ấm cơ thể
  • 2. nấm mốc dạng sợi mọc trên đồ vật
  • 3. chưa qua chế biến; thô
  • 4. không thuần; tổng (không phải thuần)
  • 5. sơ lược; ước chừng
  • 6. nhỏ; nhỏ bé
  • 7. mất giá (về tiền tệ)
  • 8. họ
  • 9. cẩu thả; bất cẩn
  • 10. hoảng loạn; mất bình tĩnh
  • 11. (phương ngữ) nổi giận; phát cáu
  • 12. (khẩu ngữ) đơn vị tiền tệ: jiǎo (một phần mười nhân dân tệ)
  • 13. thực vật nói chung; đặc biệt là cây nông nghiệp
  • 14. đặc chỉ tóc hoặc râu
  • 15. xem "毛南族", một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc
Từ dùng 毛 như máo (8)
Cấu trúc & nét viết