Chữ

勋

xūn HSK 7
勋 xūn HSK 7
  • 1. công lao đặc biệt
  • 2. huân chương
  • 3. họ
  • 4. người có công lao lớn
Từ dùng 勋 như xūn (1)
Cấu trúc & nét viết
勋 xūn — công lao đặc biệt

勋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét