Chữ

要

yào HSK 1
yāo HSK 3
要 yào HSK 1
  • 1. quan trọng; trọng đại
  • 2. điều quan trọng, điều đáng chú ý
  • 3. đòi; xin (thứ gì đó)
  • 4. yêu cầu; đề nghị (ai đó làm gì)
  • 5. muốn; có ý định (trợ động từ biểu thị ý chí)
  • 6. cần; đòi hỏi
  • 7. phải; cần phải
  • 8. có vẻ (dùng trong so sánh để ước đoán)
  • 9. sắp; sắp sửa
  • 10. nếu; nếu như (liên từ)
  • 11. hoặc … hoặc …; nếu không thì
  • 12. mong muốn; muốn
  • 13. muốn có được hoặc giữ lại
Từ dùng 要 như yào (29)
要 yāo HSK 3
  • 1. cầu; xin
  • 2. ép buộc; đe dọa
  • 3. dạng cổ của "邀""腰"
  • 4. họ
Từ dùng 要 như yāo (1)
Cấu trúc & nét viết
要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét