Từ

竭尽全力 (jié jìn quán lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

竭尽全力 (jié jìn quán lì) là một từ tiếng Trung: cố gắng hết sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 竭尽全力

成语 chéng yǔ thành ngữ

cố gắng hết sức

我们要竭尽全力完成这个项目。

wǒ men yào jié jìn quán lì wán chéng zhè ge xiàng mù

Chúng ta phải cố gắng hết sức để hoàn thành dự án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

竭 jié — cạn kiệt, sử dụng hoàn toàn

尽 jìn — hết sức, tối đa

全 quán — toàn bộ, hoàn toàn

力 lì — sức mạnh, nỗ lực

Cấu trúc & nét viết
1 竭 jié — cạn kiệt, dùng hết

竭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 尽 jìn — xong; hoàn tất
Xpinyin

尽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

3 全 quán — đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

3.1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ
3.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

4 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét