Chữ

妨

fáng HSK 6
妨 fáng HSK 6
  • 1. cản trở, gây hại (连~碍)
  • 2. (âm đọc cũ fāng) mê tín cho rằng một người hoặc sự vật mang lại điều xui xẻo cho người khác (vd: ngoại hình vợ khiến chồng chết, hoặc lời không may của học sinh này làm học sinh kia thi rớt)
Từ dùng 妨 như fáng (2)
Cấu trúc & nét viết
妨 fáng — cản trở, gây hại (连~碍)

妨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét