Từ

心病 (xīn bìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

心病 (xīn bìng) là một từ tiếng Trung: nỗi lo tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心病

名 míng danh từ

nỗi lo tâm

他最大的心病是儿子的学习成绩。

tā zuì dà de xīn bìng shì ér zi de xué xí chéng jì

Nỗi lo lớn nhất của anh ấy là kết quả học tập của con trai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — tâm, trí (khía cạnh tâm lý/cảm xúc)

病 bìng — bệnh, nỗi lo (điều gì đó làm phiền hoặc làm gánh nặng)

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 病 bìng — bệnh tật

病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét