Chữ

企

qǐ HSK 5
企 qǐ HSK 5
  • 1. kiễng chân
  • 2. hy vọng, mong đợi
Từ dùng 企 như qǐ (2)
Cấu trúc & nét viết
企 qǐ — kiễng chân

企 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét