Chữ
企
企
HSK 5
- 1. kiễng chân
- 2. hy vọng, mong đợi
Từ dùng 企 như qǐ (2)
Cấu trúc & nét viết
企
— kiễng chân
企 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 2
止 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét