Từ

不惜 (bù xī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不惜 (bù xī) là một từ tiếng Trung: không tiếc, không ngần ngại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不惜

动 dòng động từ

không tiếc, không ngần ngại

他不惜一切代价保护家人。

tā bù xī yí qiè dài jià bǎo hù jiā rén

Anh ấy không tiếc bất cứ cái giá nào để bảo vệ gia đình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (phủ định)

惜 xī — tiếc, keo kiệt

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 惜 xī — trân trọng, quý trọng; không tùy tiện vứt bỏ

惜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét