Chữ

留

liú HSK 3
留 liú HSK 3
  • 1. ở lại một nơi; không rời đi
  • 2. du học; lưu trú ở nước ngoài để học tập hoặc nghiên cứu
  • 3. giữ người khác ở lại; không để rời đi
  • 4. chú ý đến điều gì; tập trung vào
  • 5. giữ lại; lưu giữ; bảo tồn
  • 6. nhận; tiếp nhận
  • 7. để lại; không dùng hết hay mang đi; lưu lại
  • 8. họ
Từ dùng 留 như liú (18)
Cấu trúc & nét viết
留 liú — ở lại một nơi; không rời đi
留 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét