Từ
效力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
效力 (xiào lì) là một từ tiếng Trung: phục vụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 效力
动 động từ
phục vụ
他为国家效力多年。
Anh ấy đã phục vụ đất nước nhiều năm.
名 danh từ
hiệu lực
这种药的效力很强。
Hiệu lực của loại thuốc này rất mạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
效 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
交 là bộ thủ trong 10 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét