Từ
力求 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
力求 (lì qiú) là một từ tiếng Trung: cố gắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 力求
动 động từ
cố gắng
我们力求在下个月完成这个项目。
Chúng tôi cố gắng hoàn thành dự án này vào tháng tới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
求 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
氺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét