Từ

不见 (bú jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

不见 (bú jiàn) là một từ tiếng Trung: không thấy; biến mất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不见

动 dòng động từ

không thấy; biến mất

我的钥匙不见了。

wǒ de yào shi bú jiàn le

Chìa khóa của tôi mất rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

见 jiàn — thấy

Cấu trúc & nét viết