Chữ

一

yī HSK 1
一 yī HSK 1
  • 1. số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
  • 2. cùng; giống nhau
  • 3. khác; một loại khác
  • 4. toàn bộ; cả; đầy
  • 5. thuần; chuyên nhất
  • 6. chỉ hành động một lần, ngắn hoặc thử (①dùng giữa động từ láy ②dùng sau động từ và trước lượng từ hành động)
  • 7. dùng trước động từ hoặc lượng từ hành động để chỉ hành động xảy ra trước (kết quả nêu ở mệnh đề sau)
  • 8. dùng kết hợp với 就 (①chỉ hai sự việc xảy ra liên tiếp ②chỉ mỗi khi)
  • 9. một khi; hễ; nếu đã
  • 10. nốt 乙 trong âm nhạc truyền thống Trung Quốc, tương đương '7̣' trong ký hiệu số; xem 〖工尺〗
  • 11. mỗi; từng
  • 12. (văn viết) trợ từ dùng trước một số từ để nhấn mạnh
  • 13. đặt trước 何 để chỉ mức độ cao
  • 14. họ
  • 15. chỉ sự xuất hiện đột ngột của một tình huống
Từ dùng 一 như yī (107)
Cấu trúc & nét viết
一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét