Chữ
热
- 1. nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')
- 2. đun nóng; làm tăng nhiệt độ
- 3. nhiệt (vật lý: năng lượng làm tăng nhiệt độ của vật thể)
- 4. sốt; thân nhiệt cao do bệnh
- 5. ấm áp; thắm thiết tình cảm
- 6. thèm muốn; ao ước mạnh mẽ
- 7. phổ biến; được ưa chuộng
- 8. cơn sốt; hậu tố thêm vào danh từ, động từ hoặc cụm từ để chỉ một trào lưu phổ biến
- 9. có tính phóng xạ mạnh
- 10. họ
- 11. chứng nhiệt (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 12. phồn hoa; náo nhiệt
Từ dùng 热 như rè (27)
Cấu trúc & nét viết
热
— nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')
热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét