Chữ

热

rè HSK 3
热 rè HSK 3
  • 1. nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')
  • 2. đun nóng; làm tăng nhiệt độ
  • 3. nhiệt (vật lý: năng lượng làm tăng nhiệt độ của vật thể)
  • 4. sốt; thân nhiệt cao do bệnh
  • 5. ấm áp; thắm thiết tình cảm
  • 6. thèm muốn; ao ước mạnh mẽ
  • 7. phổ biến; được ưa chuộng
  • 8. cơn sốt; hậu tố thêm vào danh từ, động từ hoặc cụm từ để chỉ một trào lưu phổ biến
  • 9. có tính phóng xạ mạnh
  • 10. họ
  • 11. chứng nhiệt (y học cổ truyền Trung Quốc)
  • 12. phồn hoa; náo nhiệt
Từ dùng 热 như rè (27)
Cấu trúc & nét viết
热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét