Chữ
了
- 1. trợ từ đứng sau động từ hoặc tính từ chỉ hành động hoặc sự thay đổi đã hoàn thành; ① dùng cho hành động thực sự đã xảy ra; ② dùng cho hành động được dự đoán hoặc giả định
- 2. trợ từ cuối câu hoặc chỗ ngừng giữa câu chỉ sự thay đổi hoặc tình huống mới; ①tình huống đã hoặc sẽ xuất hiện; ②tình huống xuất hiện trong điều kiện nhất định; ③sự thay đổi trong nhận thức, suy nghĩ, chủ trương hoặc hành động
- 3. trợ từ cuối câu hoặc chỗ ngừng giữa câu biểu thị ý thúc giục, can ngăn, mệnh lệnh hoặc cảm thán
- 4. trợ từ tình thái cuối câu cảm thán biểu thị cảm thán
- 5. trợ từ tình thái dùng trong liệt kê, biểu thị sự không đầy đủ của danh sách
Từ dùng 了 như le (5)
了
HSK 3
- 1. xong; kết thúc
- 2. dùng sau động từ kết hợp với '不' hoặc '得' để chỉ khả năng hoặc bất khả năng
- 3. (văn viết) hoàn toàn (dùng trong cấu trúc phủ định)
- 4. họ
- 5. hiểu; thông suốt
Từ dùng 了 như liǎo (11)
Cấu trúc & nét viết
了
— xong; kết thúc
Xpinyin
了 là bộ thủ trong 3 chữ
了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét